chiêu đãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (trang trọng):
- Tiếp đón và thết đãi (khách) một cách trọng thể, thường trong các dịp quan trọng hoặc với khách quý. Hành động thể hiện sự hiếu khách, tôn trọng và thường có tính chất chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ long trọng chiêu đãi các nguyên thủ quốc gia tới dự hội nghị.
- Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn để chiêu đãi các đối tác quan trọng.
- Ông chủ tịch thân mật chiêu đãi vị khách đến thăm nhà máy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiêu đãi hậu hĩnh": tiếp đãi rất chu đáo, đầy đủ và nồng hậu.
- Chúng tôi được gia đình bạn chiêu đãi hậu hĩnh trong suốt chuyến thăm.
- "bữa tiệc chiêu đãi" / "yến tiệc chiêu đãi": bữa tiệc được tổ chức để tiếp đón và thết đãi khách một cách trang trọng.
- Bữa tiệc chiêu đãi diễn ra trong không khí trang trọng và thân mật.
Biến thể và từ gần giống
- Chiêu đãi viên (danh từ): người có nhiệm vụ tiếp đón, hướng dẫn và phục vụ khách, thường trong các sự kiện, hội nghị hoặc nhà hàng.
- Các chiêu đãi viên trong bộ áo dài truyền thống đón tiếp khách rất chuyên nghiệp.
- Tiếp đãi (động từ): có nghĩa tương tự nhưng phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, gia đình.
- Bà con trong làng nhiệt tình tiếp đãi đoàn khách du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Thết đãi: khoản đãi, mời ăn uống một cách trân trọng.
- Khoản đãi: (từ cũ, trang trọng) tiếp đón và mời ăn uống.
- Tiếp đón: đón tiếp, nhưng nhấn mạnh hành động đón hơn là việc thết đãi.
Từ trái nghĩa
- Hắt hủi: đối xử lạnh nhạt, khinh thường, không thèm tiếp.
- Thờ ơ: tỏ ra lãnh đạm, không quan tâm đến việc tiếp đón.
Thành ngữ liên quan
- "Chim có tổ, người có tông": (thường được nhắc đến trong ngữ cảnh tiếp đãi) nhấn mạnh truyền thống hiếu khách, luôn sẵn lòng đón tiếp và chiêu đãi khách đến nhà.
- "Khách đến nhà không gà thì vịt": thể hiện tinh thần hiếu khách, dù nghèo khó cũng cố gắng tìm cách chiêu đãi khách cho thật chu đáo.
- đg. (trtr.). Tiếp đón và thết đãi. Chiêu đãi khách. Mở tiệc chiêu đãi.